[ TRẠM 01 ]
Dây chuyền đã lắp ráp
Số trạm nằm giữa nguyên liệu thô và thành phẩm trong bao bì được xác định theo tuyến sản phẩm — nhiều nhất ở tuyến sốt cà chua cô đặc và ít nhất ở tuyến sốt ớt.
[ TRẠM 02 ]
Máy rửa sủi bọt
Nhiệt độ nước và kích thước lỗ sàng được cài đặt tại đây — dùng nước ở nhiệt độ môi trường với sàng thô cho cà chua tươi, nước ấm hơn với sàng mịn hơn cho ớt tươi.
[ TRẠM 03 ]
Máy nghiền
Trạm này quyết định kích thước hạt trước khi đưa vào thiết bị gia nhiệt sơ bộ — dùng máy nghiền cà chua trên Tuyến A và B, thay bằng máy nghiền keo để nghiền ớt trên Tuyến C.
[ TRẠM 04 ]
Thiết bị gia nhiệt sơ bộ dạng ống và bất hoạt enzyme
Trạm này lựa chọn chế độ xử lý — gia nhiệt nhanh ở nhiệt độ thấp hoặc cao trên các tuyến cà chua, chỉ giữ màu và enzyme trên tuyến ớt.
[ TRẠM 05 ]
Cô đặc chân không
Trạm này quyết định nồng độ thành phẩm và tải hơi nước — là trạm cốt lõi cho cà chua cô đặc trên Tuyến A, và hoàn toàn không có trên Tuyến C.
[ TRẠM 06 ]
Máy chiết rót
Quy cách bao bì và độ chính xác khi chiết rót được xác định tại đây — dùng túi vô trùng và thùng phuy trên Tuyến A, chai và lọ trên Tuyến B và C.
[ TRẠM 07 ]
Máy đóng nắp
Trạm này quyết định độ kín của bao bì trước khi tiệt trùng — có trên các tuyến đóng chai tương cà và sốt ớt, không có trên tuyến chiết rót vô trùng số lượng lớn.
[ TRẠM 08 ]
Trạm tiệt trùng
Trạm này quyết định công đoạn thực hiện quá trình tiêu diệt vi sinh vật — trước khi chiết rót vô trùng trên Tuyến A, sau khi đóng nắp trên Tuyến B và C.
[ TRẠM 09 ]
Máy sấy khí
Trạm này quyết định độ khô của bao bì trước khi dán nhãn — được dùng sau tiệt trùng sau chiết rót trên Tuyến B và C, không cần trên tuyến vô trùng.
[ TRẠM 10 ]
Máy dán nhãn
Trạm này quyết định thời gian chuyển đổi giữa các quy cách bán lẻ — cùng một trạm phục vụ cả tương cà cà chua và sốt ớt, chỉ cần thay cuộn nhãn và chương trình.