| Sữa trắng để bán ở nhiệt độ thường | 6.5–6.8 | Gia nhiệt gián tiếp dạng ống, 137–142 °C trong khoảng 4 s | Mốc chuẩn để so sánh với các sản phẩm khác |
| Sữa có hương vị và đồ uống ca cao | 6.3–6.8 | Gia nhiệt gián tiếp dạng ống, tải nhiệt cao hơn | Đường và ca cao làm tăng đóng cặn, nên thời gian vận hành mỗi mẻ ngắn hơn |
| Kem và đồ uống giàu chất béo | 6.4–6.7 | Gia nhiệt gián tiếp, đồng hóa 2 giai đoạn | Áp suất và vị trí của máy đồng hóa, không phải nhiệt độ |
| Sữa pha lại và sữa hoàn nguyên | 6.5–6.8 | Gia nhiệt gián tiếp dạng ống | Thời gian hydrat hóa trước thiết bị tiệt trùng |
| Đồ uống từ sữa giàu protein | 6.5–6.9 | Phun hơi trực tiếp, 143–150 °C trong 2–4 s | Tải nhiệt ngắn giúp bảo vệ kết cấu và màu sắc |
| Đồ uống từ thực vật: đậu nành, yến mạch, hạnh nhân | 6.5–7.2 | Gia nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp, tùy độ nhạy của protein | Hệ chất ổn định và áp suất đồng hóa |
| Nước cốt dừa và đồ uống từ dừa | 6.1–6.9 | Gia nhiệt gián tiếp, đường kính ống lớn hơn | Nguy cơ tách chất béo; cần đồng hóa chặt chẽ |
| Nước ép trái cây trong | 3.0–4.0 | 90–95 °C trong 15–30 s | Thiết bị gọn nhẹ hơn và nhu cầu năng lượng thấp nhất |
| Nước ép trái cây có bã | 3.2–4.2 | 90–95 °C trong 15–30 s, dùng ống đường kính lớn | Kích thước miếng bã quyết định đường kính ống và loại bơm |
| Mật hoa và hỗn hợp nước ép | 3.5–4.2 | 90–95 °C trong 15–30 s | Định lượng đường trước thiết bị tiệt trùng |
| Sản phẩm cà chua và nước xốt | 4.1–4.6 | 123–125 °C trong khoảng 15 s | Độ nhớt quyết định loại bơm; kiểm tra từng mẻ theo pH 4.6 |
| Trái cây nghiền nhuyễn và dạng sệt | 3.4–4.4 | 123–125 °C trong khoảng 15 s | Ống đường kính lớn và lực cắt thấp để bảo vệ các miếng nguyên liệu |
| Trà và cà phê pha sẵn | 4.9–6.5 | Gia nhiệt gián tiếp, 135–140 °C | Phương thức gia nhiệt được lựa chọn để giữ màu sắc và hương thơm |
| Súp và món ăn dạng lỏng có thành phần rắn | Trên 4.6 | 123–125 °C đến 135 °C, tùy kích thước miếng nguyên liệu | Thời gian lưu được quyết định bởi miếng nguyên liệu lớn nhất, không phải phần chất lỏng |
| Trứng dạng lỏng và đồ uống từ trứng | Trên 4.6 | Gia nhiệt gián tiếp, biên dạng nhiệt độ nhẹ | Sự biến tính protein giới hạn nhiệt độ vận hành |