Liên hệ Shengtu Bufan Company
Bảng tra cứu nông sản – năng suất – dạng thành phẩm
Ba yếu tố quyết định dây chuyền chế biến rau quả: loại nông sản, năng suất xử lý cần đạt và dạng thành phẩm đầu ra. Chọn các mục bên dưới để xem dây chuyền phù hợp, thứ tự các công đoạn và dải năng suất duy trì cho tổ hợp đó.
HỆ THỐNG PHÙ HỢP
- Công đoạn
- Năng suất xử lý
TRÌNH TỰ CHẾ BIẾN
Bốn trình tự chế biến của các dây chuyền trong bảng
| Dây chuyền chế biến | Công đoạn | Quy cách kỹ thuật tổng quan |
|---|---|---|
| Dây chuyền rửa và gọt vỏ củ | 9 | 200–3.000 kg/h tùy loại nông sản |
| Dây chuyền sơ chế rau ăn lá tươi | 8 | Các mức năng suất 500, 1.000 hoặc 2.000 kg/h |
| Dây chuyền sấy rau quả | 7 | Được xác định khi cấu hình |
| Dây chuyền sấy thăng hoa rau quả | 6 | Được xác định khi cấu hình |
Các dải năng suất thể hiện mức vận hành ổn định, không phải số liệu đỉnh; mức này thay đổi tùy lượng cặn bẩn bám dính, tình trạng nông sản và số công đoạn vận hành cùng lúc. Khi cấu hình, năng suất sấy và sấy thăng hoa được xác định theo kích thước phòng sấy hoặc dung tích mẻ của máy sấy, vì vậy ở đây không hiển thị dải năng suất cho hai dây chuyền này.
Xu hướng hiện tại



